Trang
Facebook - Flashcards
Thẻ tiếng Nhật
Luyện Thi JLPT
Tra Hán Tự
Học cùng Erin
Tài liệu
Thứ Năm, 13 tháng 3, 2014
Học tiếng Nhật
感情 Cảm tình
うれしい (嬉しい) Vui mừng
かなしい (悲しい) buồn
さびしい (寂しい, 淋しい) buồn vì đơn đọc
こわい (怖い, 恐い) dữ tợn
いたい (痛い) đau
かゆい (痒い) ngứa
くさい (臭い) hôi
つらい (辛い) chán ngắt
なげかわしい (嘆かわしい) than phiền, buồn
きびしい (厳しい) nghiêm khắc
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Bài đăng Mới hơn
Bài đăng Cũ hơn
Trang chủ
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét